← Từ điển dành cho người chăm sóc · Khái niệm y tế
Tái nhập viện
Còn gọi là: tái nhập viện 30 ngày
Trở lại bệnh viện trong vòng 30 ngày kể từ khi xuất viện. Được theo dõi chặt chẽ vì Medicare phạt các bệnh viện có tỷ lệ tái nhập viện cao đối với một số tình trạng nhất định. Từ góc độ gia đình: dấu hiệu cho thấy việc xuất viện không được chuẩn bị tốt hoặc đã phát triển biến chứng mới.
Khi nào quý vị sẽ nghe thấy
Bất cứ khi nào cha mẹ trở lại bệnh viện trong vòng 30 ngày sau khi về nhà. Điều phối viên hồ sơ sẽ hỏi về lần nhập viện trước; gia đình nên mang theo giấy tờ xuất viện.
Thuật ngữ liên quan
- Bác sĩ nội trú bệnh viện (hospitalist) — Bác sĩ làm việc độc quyền bên trong bệnh viện.
- Điều phối viên hồ sơ bệnh viện — Y tá hoặc nhân viên xã hội do bệnh viện thuê có nhiệm vụ điều phối chăm sóc trên toàn hệ thống — quan trọng nhất là lập kế hoạch xuất viện.
- Trạng thái quan sát (observation status) — Phân loại của bệnh viện (KHÔNG phải nhập viện) trong đó bệnh nhân nằm trên giường bệnh viện nhưng về mặt kỹ thuật là bệnh nhân ngoại trú.
- Chăm sóc sức khỏe tại nhà — Chăm sóc y tế có chuyên môn được cung cấp tại nhà bởi y tá, nhà vật lý trị liệu, nhà trị liệu nghề nghiệp, hoặc nhà trị liệu ngôn ngữ — thường sau khi nhập viện hoặc trong khi quản lý một tình trạng nghiêm trọng.
- Thiết bị y tế bền (DME) — Thiết bị y tế có thể tái sử dụng để sử dụng lâu dài tại nhà: xe lăn, khung tập đi, giường bệnh viện, máy tạo oxy, máy CPAP, máy đo đường huyết, ghế nâng, v.