← Từ điển dành cho người chăm sóc · Vai trò y tế
Điều phối viên hồ sơ bệnh viện
Còn gọi là: case manager · người lập kế hoạch xuất viện · discharge planner
Y tá hoặc nhân viên xã hội do bệnh viện thuê có nhiệm vụ điều phối chăm sóc trên toàn hệ thống — quan trọng nhất là lập kế hoạch xuất viện. Điều phối viên hồ sơ là người quý vị muốn nói chuyện cùng về chăm sóc tại nhà, sắp xếp vào trung tâm phục hồi chức năng, giao thiết bị, và những gì bảo hiểm sẽ chi trả.
Khi nào quý vị sẽ nghe thấy
Ngày 2 hoặc 3 của lần nhập viện, khi việc lập kế hoạch xuất viện bắt đầu. Hãy hỏi tên cụ thể — y tá tại giường có thể gọi cho họ.
Thuật ngữ liên quan
- Bác sĩ nội trú bệnh viện (hospitalist) — Bác sĩ làm việc độc quyền bên trong bệnh viện.
- Điều phối viên chăm sóc người cao tuổi (GCM) — Y tá, nhân viên xã hội hoặc chuyên gia hành nghề tư nhân khác mà các gia đình thuê (tách biệt khỏi mọi hệ thống chăm sóc sức khỏe) để điều phối việc chăm sóc cho người cao tuổi.
- Cơ sở điều dưỡng có chuyên môn (SNF) — Cơ sở cung cấp chăm sóc điều dưỡng chuyên môn 24 giờ — chủ yếu cho phục hồi chức năng ngắn hạn sau khi nhập viện, nhưng cũng để cư trú dài hạn.
- Chăm sóc sức khỏe tại nhà — Chăm sóc y tế có chuyên môn được cung cấp tại nhà bởi y tá, nhà vật lý trị liệu, nhà trị liệu nghề nghiệp, hoặc nhà trị liệu ngôn ngữ — thường sau khi nhập viện hoặc trong khi quản lý một tình trạng nghiêm trọng.
- Thiết bị y tế bền (DME) — Thiết bị y tế có thể tái sử dụng để sử dụng lâu dài tại nhà: xe lăn, khung tập đi, giường bệnh viện, máy tạo oxy, máy CPAP, máy đo đường huyết, ghế nâng, v.
- Trạng thái quan sát (observation status) — Phân loại của bệnh viện (KHÔNG phải nhập viện) trong đó bệnh nhân nằm trên giường bệnh viện nhưng về mặt kỹ thuật là bệnh nhân ngoại trú.
- Tái nhập viện — Trở lại bệnh viện trong vòng 30 ngày kể từ khi xuất viện.