← Từ điển dành cho người chăm sóc · Vai trò y tế
Điều phối viên chăm sóc người cao tuổi (GCM)
Còn gọi là: aging life care manager · GCM · điều phối viên đời sống người cao tuổi
Y tá, nhân viên xã hội hoặc chuyên gia hành nghề tư nhân khác mà các gia đình thuê (tách biệt khỏi mọi hệ thống chăm sóc sức khỏe) để điều phối việc chăm sóc cho người cao tuổi. Họ đánh giá nhu cầu, giám sát chăm sóc tại nhà, tham dự các cuộc hẹn y tế, hòa giải các quyết định gia đình và đóng vai trò là người có mặt tại địa phương được trả lương cho các thành viên gia đình sống xa.
Khi nào quý vị sẽ nghe thấy
Khi gia đình sống xa cha mẹ, hoặc khi quan hệ giữa anh chị em khiến việc điều phối không khả thi. Chi phí điển hình: $100-$250 mỗi giờ, không được Medicare chi trả. Aging Life Care Association (aginglifecare.org) là tổ chức cấp chứng chỉ.
Thuật ngữ liên quan
- Điều phối viên hồ sơ bệnh viện — Y tá hoặc nhân viên xã hội do bệnh viện thuê có nhiệm vụ điều phối chăm sóc trên toàn hệ thống — quan trọng nhất là lập kế hoạch xuất viện.
- Phụ tá chăm sóc tại nhà — Người làm việc đã được đào tạo nhưng không có giấy phép, cung cấp hỗ trợ trực tiếp với việc tắm rửa, mặc quần áo, đi vệ sinh, chuẩn bị bữa ăn, và nhắc nhở uống thuốc tại nhà.
- Bác sĩ chăm sóc chính (PCP) — Bác sĩ (MD hoặc DO) hoặc chuyên viên y tế thực hành nâng cao (y tá thực hành hoặc trợ lý bác sĩ) chịu trách nhiệm chăm sóc tổng quát cho cha mẹ của quý vị, điều phối việc giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa.
- Suy yếu (frailty) — Hội chứng lâm sàng của dự trữ sinh lý giảm, thường được đo bằng giảm cân không chủ ý, yếu (sức nắm), kiệt sức, chậm (tốc độ đi bộ) và hoạt động thể chất thấp.
- Hoạt động sinh hoạt hàng ngày (ADL) — Các nhiệm vụ tự chăm sóc cơ bản: tắm rửa, mặc quần áo, đi vệ sinh, di chuyển (ví dụ: từ giường sang ghế), kiểm soát tiểu tiện và ăn uống.