← Từ điển dành cho người chăm sóc · Bảo hiểm
Medicare Phần D
Bảo hiểm thuốc kê đơn. Được bán bởi các công ty bảo hiểm tư nhân theo quy định của Medicare, với phí bảo hiểm hàng tháng cộng với đồng thanh toán. Đạo luật Giảm Lạm Phát năm 2025 giới hạn chi phí tự túc Phần D ở mức $2,000/năm, loại bỏ mô hình "lỗ donut" cũ ảnh hưởng đến nhiều bệnh nhân mắc bệnh mạn tính.
Khi nào quý vị sẽ nghe thấy
Bất cứ khi nào cha mẹ quý vị có đơn thuốc. Các kế hoạch sử dụng danh mục thuốc (danh sách thuốc được bao trùm theo cấp); một loại thuốc mà cha mẹ quý vị uống có thể nằm trong danh mục của một kế hoạch nhưng không có trong kế hoạch khác. Đánh giá lại mỗi Đợt Đăng Ký Mở.
Thuật ngữ liên quan
- Medicare Phần A — Chương trình liên bang chi trả cho lưu trú bệnh viện, lưu trú tại cơ sở điều dưỡng có chuyên môn (SNF) sau các đợt nhập viện đủ điều kiện, hospice, và một số chăm sóc sức khỏe tại nhà cho người 65+ tuổi (và một số người trẻ hơn bị khuyết tật).
- Medicare Phần B — Chi trả các dịch vụ bác sĩ, chăm sóc ngoại trú, thiết bị y tế bền (DME), và hầu hết các dịch vụ phòng ngừa.
- Medicare Advantage — Một lựa chọn thay thế tư nhân cho Medicare gốc (Phần A + B), kết hợp bảo hiểm với các đặc quyền như thuốc kê đơn, thị lực, nha khoa, thẻ thành viên phòng tập gym, và đôi khi giao bữa ăn.
- Medigap — Bảo hiểm bổ sung tư nhân được thiết kế để chi trả các khoản khấu trừ và đồng bảo hiểm mà Medicare gốc (Phần A + B) không chi trả.
- Danh mục thuốc (formulary) — Danh sách thuốc kê đơn mà một kế hoạch bảo hiểm bao trùm, thường được tổ chức theo cấp (Cấp 1 thuốc gốc generic = rẻ nhất, các cấp cao hơn = thuốc thương hiệu + chuyên khoa = đắt nhất).
- Ủy quyền trước (prior authorization) — Yêu cầu từ công ty bảo hiểm rằng bác sĩ phải nhận được sự chấp thuận trước khi kê đơn một số loại thuốc, đặt hàng một số xét nghiệm hoặc cung cấp một số phương pháp điều trị.