← Từ điển dành cho người chăm sóc · Khái niệm y tế
Suy yếu (frailty)
Hội chứng lâm sàng của dự trữ sinh lý giảm, thường được đo bằng giảm cân không chủ ý, yếu (sức nắm), kiệt sức, chậm (tốc độ đi bộ) và hoạt động thể chất thấp. Suy yếu thúc đẩy nhiều quyết định điều trị ở người cao tuổi — bệnh nhân suy yếu chịu đựng phẫu thuật, hóa trị và các can thiệp tích cực kém hơn nhiều, và dữ liệu kết quả ủng hộ các phương pháp nhẹ nhàng hơn.
Khi nào quý vị sẽ nghe thấy
Trong đánh giá lão khoa ("bà ấy đạt điểm suy yếu"); trong tư vấn trước phẫu thuật; trong các thảo luận lập kế hoạch điều trị ung thư khi cường độ hóa trị đang được cân nhắc.
Thuật ngữ liên quan
- Bệnh đồng mắc (comorbidity) — Một tình trạng y tế khác mà bệnh nhân có cùng với cái chính đang được thảo luận.
- Hoạt động sinh hoạt hàng ngày (ADL) — Các nhiệm vụ tự chăm sóc cơ bản: tắm rửa, mặc quần áo, đi vệ sinh, di chuyển (ví dụ: từ giường sang ghế), kiểm soát tiểu tiện và ăn uống.
- Thuốc gây nguy cơ té ngã — Các loại thuốc liên quan đến tăng nguy cơ té ngã ở người cao tuổi — đặc biệt là benzodiazepine (lorazepam, alprazolam, v.
- Đa dược (polypharmacy) — Việc sử dụng nhiều loại thuốc bởi một bệnh nhân — thường được định nghĩa là 5+ loại thuốc thường xuyên.